Raspberry Pi 5 vs Pi 4: benchmark thực tế cho maker
Pi 5 ra mắt với hứa hẹn "gấp 2–3 lần Pi 4". Sau hơn 1 năm dùng thực tế, các benchmark community ổn định. Bài này so sánh chi tiết cho các workload phổ biến của maker VN: home server, edge AI, retro gaming, smart home.
1. Specs side-by-side
| Spec | Pi 4 (8GB) | Pi 5 (8GB) |
|---|---|---|
| CPU | Cortex-A72 1.8GHz × 4 | Cortex-A76 2.4GHz × 4 |
| GPU | VideoCore VI 500MHz | VideoCore VII 800MHz |
| RAM | LPDDR4-3200 | LPDDR4X-4267 |
| Storage | microSD, USB 3.0 | microSD, USB 3.0, PCIe 2.0 NVMe |
| Network | 1G Ethernet, WiFi 5 | 1G Ethernet, WiFi 5 |
| HDMI | 2× 4K30 | 2× 4K60 HDR |
| Power | 5V/3A USB-C | 5V/5A USB-C |
| Giá VN | ~2.5tr | ~3.2tr |
2. CPU benchmark
Geekbench 6:
- Pi 4: Single 240 / Multi 580.
- Pi 5: Single 750 / Multi 1700.
- Pi 5 nhanh 3.1× single, 2.9× multi.
Compile Linux kernel (defconfig, -j4):
- Pi 4: 85 phút.
- Pi 5: 32 phút.
Python script đọc cảm biến + xử lý JSON (benchmark thực tế):
- Pi 4: 100ms / iteration.
- Pi 5: 35ms / iteration.
3. RAM throughput
Memcpy 1GB:
- Pi 4: 5.8 GB/s.
- Pi 5: 12.3 GB/s.
Tăng RAM bandwidth giúp browser mượt hơn nhiều — Pi 5 thực tế "chạy được" Chromium, Pi 4 vẫn lag.
4. Storage
| Storage | Pi 4 | Pi 5 |
|---|---|---|
| microSD (A2) | 40 MB/s | 90 MB/s (UHS-I tốt hơn) |
| USB 3.0 SSD | 330 MB/s | 430 MB/s |
| NVMe qua PCIe HAT | — | 880 MB/s (PCIe 2.0 x1) |
NVMe HAT (NEN Pineboards, $20) là nâng cấp đáng kể — boot từ NVMe nhanh hơn microSD 10×.
5. Use case: Home Assistant
- Pi 4: HA chạy ổn với 50 device, restart 60 giây.
- Pi 5: HA chạy mượt 100+ device, restart 25 giây. Frigate (NVR) phân tích 4 camera real-time.
Cho HA cá nhân < 30 device: Pi 4 đủ. Cho "smart home cả nhà" + camera AI: Pi 5 worth.
6. Use case: Pi-hole + Adguard + Unbound
- Cả Pi 4 và Pi 5 đều dư sức.
- Chênh lệch không cảm nhận được.
- Kết luận: Pi 4 đủ cho Pi-hole.
7. Use case: Media server (Jellyfin/Plex)
- Pi 4: Stream 1080p direct OK. Transcode 1080p → 720p ~10 fps (chậm, lag).
- Pi 5: Transcode 1080p ~25 fps (smooth). 4K direct OK.
Cho media server: Pi 5 đáng đầu tư.
8. Use case: Edge AI / Computer Vision
- YOLOv5n detection 320×320:
- Pi 4: 2 fps.
- Pi 5: 6 fps.
- MediaPipe pose detection:
- Pi 4: 5 fps.
- Pi 5: 15 fps.
- Với Coral Edge TPU USB:
- Pi 4 + Coral: 30 fps (Coral là bottleneck).
- Pi 5 + Coral: 30 fps (giống nhau).
Cho AI vision nhẹ: Pi 5 đủ standalone. Cho AI nặng: Coral TPU vẫn cần thiết — Pi 5 không thay được GPU.
9. Use case: Retro gaming (RetroPie)
- PS1, N64, GBA, SNES — Pi 4 đã chạy full speed.
- Dreamcast, Gamecube — Pi 4 lag, Pi 5 smooth.
- PS2 — Pi 5 chậm hơn fullspeed, dùng được nhưng không hoàn hảo.
10. Nhiệt độ và quạt
- Pi 4 idle 50°C, load 70°C (passive cooling đủ).
- Pi 5 idle 55°C, load 80°C+ throttle. Active cooler $5 hoặc tản nhôm + quạt bắt buộc cho workload nặng.
- Quạt mới của Pi (Active Cooler) tích hợp PWM theo nhiệt, êm.
11. Tiêu thụ điện
- Pi 4 idle 2.5W, load 7W.
- Pi 5 idle 3W, load 12W.
- Pi 5 ngốn ~70% nhiều điện hơn — đáng kể cho 24/7 server.
Cộng dồn năm: Pi 5 24/7 ~ 100 kWh/năm ~ 250k tiền điện. Pi 4 ~ 60 kWh ~ 150k.
12. Khi nào KHÔNG upgrade?
- Đang dùng Pi 4 cho Pi-hole / smart switch / NAS đơn giản — không cần.
- Budget hạn chế — Pi 4 vẫn được support phần mềm 5+ năm.
- Cần WiFi 6 / Bluetooth 5.2 — cả 2 đều không có. Đợi Pi 6.
13. Khi nào upgrade?
- Pi 4 chạy Chromium quá lag.
- Cần transcode media 1080p+.
- Run HA + camera AI + Frigate.
- Server compile code, build Docker images thường xuyên.
- NVMe storage cho IO-bound workload.
Tổng kết
Pi 5 là cải tiến đáng kể — nhanh thực 2–3× Pi 4 cho workload tính toán. Nhưng cho 60% use case maker (smart home, sensor logger, network appliance), Pi 4 vẫn quá đủ và tiết kiệm tiền + điện. Mua Pi 5 khi bạn THỰC SỰ cần performance, không phải vì "mới hơn là tốt hơn".